Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đám hỏi" (1)

đám hỏi
phát
Tiếng Anh Danh từengagement ceremony
Từ vựng của tôi
Gia đình làm đám hỏi.
The family holds an engagement ceremony.

swap_horiz Từ liên quan "đám hỏi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đám hỏi" (1)

Gia đình làm đám hỏi.
The family holds an engagement ceremony.